breach of the peace

/ˈbriːtʃ/
Danh từ
  1. (luật) Hành vi vi phạm pháp luật khi tham gia vào hành vi bạo lực, ồn ào hoặc gây rối nơi công cộng.
    (law) The legal offense of engaging in public behavior which is violent, rowdy, or disruptive.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ hành vi gây rối trật tự công cộng hoặc mất trật tự nào.
    (by extension) Any public disturbance or disorderly behavior.
🎬 Nghe “breach of the peace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish